Hóa chất xử lý nước thải là những chất hóa học được sử dụng để loại bỏ các chất ô nhiễm, vi khuẩn và các chất cặn bã khác có trong nước thải, nhằm biến nước thải thành nước sạch hoặc nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi thải ra môi trường. Việc lựa chọn loại hóa chất phù hợp phụ và mức độ pha thuộc vào thành phần và tính chất của nước thải.
1. Hóa chất và nồng độ pha loãng phù hợp
Hóa chất xút (NaOH)
- Dạng: Xút vảy (NaOH)
- Cần bảo quản trong bồn chứa dung dịch được làm từ chất liệu composite chịu ăn mòn cao.
- Nồng độ thích hợp là 50 ppm, liều lượng khoảng 35 kg/ngày đêm.
Axit Sunfuric (H2SO4) 98%
- Dạng:Dung dịch Acid sunfuric 98%.
- Mục tiêu của chúng tôi là giảm độ kiềm của nước thải từ mức 9-11 xuống khoảng 7-8, bằng cách tập trung chủ yếu tại bể xử lý trung gian.
- Bảo quản trong bồn composite chịu ăn mòn.
- Nồng độ thích hợp là 30 ppm, liều lượng khoảng 21 kg/ngày đêm.
Ure 10%:
- Mục đích: Cung cấp nito cho sự phát triển của sinh vật trong các bể xử lý sinh học.
- Liều lượng cần dùng là khoảng 80 kg/ngày đêm.
Axit Phosphoric (H3PO4) 85%
- Mục đích: Cung cấp phospho cho vi sinh vật trong bể xử lý sinh học.
- Liều lượng cần dùng là khoảng 20 kg/ngày đêm.
Chlorine 10%
- Dạng: Dung dịch Chlorine 10%.
- Mục đích: Khử trùng cho nước thải.
- Nồng độ thích hợp là 10 ppm, liều lượng khoảng 7 kg/ngày đêm.
Polymer Anion (A1120) và Polymer Cation (C1492)
- Dạng: Tinh thể trắng đục.
- Mục tiêu: Sử dụng trong công nghiệp hóa chất, dung dịch cần có nồng độ khoảng 3 ppm để đảm bảo hiệu quả.
- Liều lượng Polymer Anion khoảng 2.1 kg/ngày đêm và Polymer Cation khoảng 0.3 kg/ngày đêm.
Chất trợ lắng PAC
- Dạng chất: Bột màu vàng (PAC)
- Mục đích sử dụng: Dùng trong quá trình xử lý nước thải để tạo các hạt keo tụ, giúp lắng tách hiệu quả các chất rắn trong nước.
- Liều lượng sử dụng: Đối với nước thải, nồng độ thích hợp khoảng 250 ppm, và liều lượng sử dụng là khoảng 175 kg/ngày đêm. Quan trọng để đảm bảo sử dụng đúng liều lượng nhằm đạt được hiệu quả tối ưu trong quá trình xử lý nước thải.
2. Phương pháp tính nồng độ hóa chất xử lý
- Xác Định Nồng Độ Cần Thiết: Đánh giá nồng độ phần trăm của hóa chất để đảm bảo hiệu suất tối ưu.
- Phương Pháp Tính Phần Trăm: Sử dụng công thức 1: C% = (Mct / Mdd) x 100%, với Mct là khối lượng chất tan, Mdd là khối lượng dung dịch (Mdd = Mct + Mdm), Mdm là khối lượng dung môi.
Nếu chung ta áp dung công thức tren vao “Hoa chất xút (NaOH)”, ta se co các bước như sau:
- Xác định nồng độ cần đạt được (%):
- Ví dụ, giả sử muốn đạt được nồng độ xút là 10%.
- Xác định khối lượng chất tan Mct:
- Chọn nồng độ mong muốn (ví dụ, 10%).
- Lấy một lượng xút (NaOH) cần sử dụng.
- Xác định khối lượng dung môi Mdm:
- Dung môi thường là nước, có khối lượng riêng là 1kg/l.
- Tính toán khối lượng dung dịch Mdd:
- Mdd = Mct + Mdm
- Áp dụng công thức để tính nồng độ phần trăm %C%:
- C% =( Mct/ Mdd )x 100
Lưu ý rằng các giá trị cụ thể phụ thuộc vào mục đích sử dụng và yêu cầu cụ thể của quá trình xử lý nước thải. Điều này chỉ là một hướng dẫn tổng quát và chúng ta cần điều chỉnh theo yêu cầu cụ thể của dự án.
3. Quy định an toàn về sử dụng hóa chất

- Bảo hộ cá nhân: Mắt kính, quần áo, găng tay, khẩu trang – bảo vệ toàn diện.
- Kiểm tra hàng ngày: Đảm bảo thiết bị sẵn sàng, hóa chất đủ và kiểm tra hạn sử dụng.
- Sửa chữa an toàn: Đồ bảo hộ, vải lau, nước sạch luôn sẵn có khi sửa chữa.
- Nạp hóa chất an toàn: Tuân thủ hướng dẫn cung cấp, luôn mặc đồ bảo hộ.
- Bảo quản đúng cách: Kiểm tra bảng thông tin an toàn hàng ngày, bảo quản theo quy định.
- Sử dụng an toàn: Đọc kỹ hướng dẫn, luôn mặc đồ bảo hộ.
- Đối phó với sự cố: Kiểm soát ngay, liên hệ người chuyên nghiệp khi cần.
- Hạn chế tiếp xúc: Tránh tiếp xúc da và hít phải hơi độc hại.
- Đào tạo và cập nhật: Huấn luyện nhân viên định kỳ, cập nhật kiến thức an toàn.
Biện pháp này giúp tăng cường an toàn và hiệu quả trong việc sử dụng hóa chất để xử lý nước thải.
Nếu bạn muốn hiểu thêm về “pha loãng hóa chất và liều lượng”, hãy liên hệ với SKY Tech để được hỗ trợ.