Chất trợ lắng Pam: Ưu điểm và ứng dụng trong xử lý nước

Chất trợ lắng Pam: Ưu điểm và ứng dụng trong xử lý nước

PAM là gì?

PAM viết tắt là Polyacrylamide, là một loại polymer có cấu trúc chính từ acrylamide, một hợp chất dễ tan trong nước với công thức phân tử C3H5N. Thường được gọi là Anion hoặc Anionic Polyacrylamide, PAM xuất hiện dưới dạng chất rắn màu trắng, không mùi và có khả năng hút ẩm mạnh.

PAM là gì?

Với tính chất tan trong nước, PAM được sử dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp xử lý nước thải, nước sinh hoạt và nước bể bơi. Chức năng chính của PAM là tăng độ nhớt của nước, giúp keo tụ các hạt bụi và cặn bẩn trong nước, từ đó giúp quá trình lắng đọng diễn ra hiệu quả.

Ngoài ra, PAM còn được sử dụng phổ biến trong việc xử lý nước trong các ngành công nghiệp như giấy, dầu khí, khai thác mỏ, luyện kim, địa chất, dệt may và xây dựng. Đặc điểm quan trọng của PAM là khả năng làm giảm sức cản ma sát giữa các chất, có thể được phân loại thành các dạng Anion, Cation, không Ion và Amphoteric, tùy thuộc vào ứng dụng cụ thể trong từng ngành công nghiệp.

Phân loại chất trợ lắng PAM

Có 4 loại chính của chất trợ lắng PAM dựa trên tính chất điện tích của chúng:

Phân loại chất trợ lắng PAM

  • Cationic Polymer (CPAM): Ứng dụng chủ yếu trong xử lý nước thải có độ pH thấp (<7) hoặc nhiều chất hữu cơ. Có tác dụng keo tụ tốt trong điều kiện môi trường axit.
  • Anionic Polymer (APAM): Thích hợp cho nước có độ pH trung tích hoặc kiềm (>7), nhiều chất hữu cơ. Tác dụng keo tụ và tạo bọt tốt.
  • Non-ionic Polymer: Dùng để tách hỗn hợp ion hữu cơ và vô cơ.
  • Amphoteric Polymer: Sử dụng trong xử lý nước có tính chất phức tạp, của ngành hóa chất.

Ngoài ra, yếu tố pH, nồng độ chất ô nhiễm cũng quyết định việc lựa chọn loại PAM phù hợp. Các ngành công nghiệp thực phẩm, giấy, dược phẩm thường áp dụng CPAM và APAM để xử lý nước thải hiệu quả.

Hướng dẫn quá trình dùng hóa chất trợ lắng pam để xử lý nước hồ bơi

hóa chất trợ lắng pam để xử lý nước hồ bơi

Bước 1: Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết bao gồm bộ test thử nước hồ bơi, thùng pha hóa chất, gáo múc và các dụng cụ vệ sinh hồ bơi như bàn hút, chổi cọ, sào nhôm, vợt vớt rác, ống mềm hồ bơi…

Bước 2: Sử dụng bộ test thử nước để đánh giá mức độ ô nhiễm của nước trong hồ bơi và xác định liều lượng chất trợ lắng PAM cần sử dụng.

Bước 3: Đổ hóa chất trợ lắng PAM (polyacrylamide) vào thùng nước đã chuẩn bị và khuấy nhẹ nhàng cho đến khi chất PAM tan hoàn toàn. Sử dụng nước ấm có thể giúp PAM tan nhanh hơn. Đợi cho đến khi các cặn bẩn lắng xuống đáy thùng.

Bước 4: Sử dụng gáo múc để đổ phần nước đã hòa tan chất PAM vào hồ bơi, sau đó sử dụng máy bơm kết hợp với gậy cầm tay để đảm bảo chất trợ lắng được phân tán đều trong nước. Lưu ý bật máy bơm lọc liên tục trong ít nhất 24 giờ.

Bước 5: Sau khi các chất cặn bẩn đã lắng xuống đáy hồ, sử dụng chổi cọ hồ bơi để chà rửa và làm sạch thành và đáy hồ bơi, loại bỏ tảo, rong rêu và các vết bẩn bám. Sử dụng vợt vớt rác hồ bơi để lấy đi các tạp chất và rác thải nổi trên mặt nước. Sử dụng bàn hút đáy hồ bơi để hút tất cả các phần rác thải và cặn bẩn ở dưới đáy hồ bơi.

Bước 6: Kiểm tra lại chất lượng nước sau quá trình xử lý. Kiểm tra nồng độ pH của nước hồ bơi và sử dụng hóa chất pH+ hoặc pH- để điều chỉnh pH nếu cần thiết.

Ưu điểm

Ưu điểm khi sử dụng chất trợ lắng PAM:

chất trợ lắng PAM

  • Không làm thay đổi độ pH và nồng độ muối trong nước, có thể ứng dụng rộng rãi.
  • Dễ hòa tan trong nước, loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng.
  • Sử dụng với liều lượng thấp nhưng kết quả cao, tiết kiệm chi phí.
  • Đóng gói dạng bột tiện lưu trữ, vận chuyển.
  • Thuận tiện sử dụng, hiệu quả cao với liều lượng rất nhỏ.
  • Chỉ cần một ít PAM đã có thể xử lý một lượng lớn nước, bùn thải.
  • Giúp giải quyết vấn đề ô nhiễm môi trường, phát triển kinh tế bền vững.

Nhờ những ưu điểm nổi trội trên, PAM trở thành hóa chất lý tưởng cho quá trình xử lý nước, bảo vệ môi trường hiệu quả.

Ứng dụng của chất trợ lắng PAM

  • Trong xử lý nước thải sinh hoạt: Hỗ trợ quá trình tách chất lỏng – rắn trong xử lý nước thải, bùn hoạt tính.
  • Công nghiệp: Giúp xử lý nước thải cho các ngành dầu khí, giấy, dệt may, xi mạ điện, thực phẩm, dược phẩm…
  • Công nghiệp khai khoáng: Hỗ trợ xử lý nước thải trong khai thác than, kim loại như chì, titan, kẽm, vàng, cát, photphat, bạc, nhôm, kali…

Cách sử dụng hóa chất trợ lắng PAM

  • Hòa tan PAM vào nước theo tỉ lệ 0,01-0,1% (tương đương 100-200ppm). PAM tan nhanh hơn khi pha vào nước ấm.
  • Khuấy đều tay hoặc máy cho đến khi PAM hoàn toàn tan trong nước.
  • Cho dung dịch PAM vào nơi cần xử lý nước thải.
  • Quá trình keo tụ: Các hạt bẩn bị hấp phụ bởi PAM không còn bền vững.
  • Quá trình kết bông: Các hạt bị phá vỡ kết dính thành cục nhỏ rồi lớn dần và lắng xuống.
  • Lưu ý lựa chọn loại PAM phù hợp với điều kiện môi trường cụ thể.

PAM polyacrylamide cationic có tác dụng keo tụ cặn hiệu quả, giúp xử lý nước thải đơn giản, tiết kiệm.

Lưu ý khi sử dụng hóa chất trợ Pam

  • Trang bị đầy đủ đồ bảo hộ lao động như khẩu trang, kính, găng tay, quần áo bảo hộ khi pha chế và xử lý PAM.
  • Khuấy đều nhẹ nhàng khi hòa tan PAM vào nước để tránh bột bám dính.
  • Cất giữ PAM trong bình có nắp đậy chặt chứa đựng bằng vật liệu như thép không gỉ, nhựa, sợi thủy tinh.
  • Bảo quản PAM ở khu vực thoáng gió, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp, nhiệt độ <40 độ C.
  • Không để PAM tiếp xúc với các kim loại như sắt, đồng, nhôm do có thể phản ứng hóa học.
  • Tránh để PAM tồn đọng trong môi trường nước quá lâu vì có thể gây ô nhiễm.

Kết luận

PAM là một hóa chất trợ lắng có tác dụng quan trọng trong xử lý nước thải nhờ khả năng keo tụ và kết bông các hạt ô nhiễm một cách hiệu quả. Việc sử dụng PAM giúp loại bỏ các chất ô nhiễm ra khỏi nước nhanh chóng, đảm bảo chất lượng nước thải đạt tiêu chuẩn trước khi xả ra môi trường.