Độ pH trong nước sinh hoạt: Tiêu chuẩn, ảnh hưởng và cách kiểm tra

Độ pH trong nước sinh hoạt: Tiêu chuẩn, ảnh hưởng và cách kiểm tra

Bạn có biết độ pH trong nước sinh hoạt là gì? Tại sao nó lại quan trọng đến vậy? Nước sạch đóng vai trò thiết yếu trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta, từ việc nấu ăn, tắm rửa đến uống trực tiếp. Tuy nhiên, ít ai để ý đến độ pH của nguồn nước, một chỉ số phản ánh tính chất hóa học và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, thiết bị gia dụng và thậm chí là môi trường. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về độ pH trong nước sinh hoạt, tiêu chuẩn an toàn, tác động của nó và cách kiểm tra cũng như xử lý hiệu quả.

I. Độ pH trong nước sinh hoạt là gì? Tại sao phải quan tâm?

Độ pH là một chỉ số đo lường tính axit hoặc kiềm của một dung dịch, bao gồm cả nước. Thang đo pH thường được sử dụng từ 0 đến 14, trong đó 7 là trung tính, dưới 7 là axit và trên 7 là kiềm. Độ pH của nước sinh hoạt ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe của con người, sự bền bỉ của đường ống nước và tuổi thọ của các thiết bị gia dụng.

Nước có độ pH quá cao hoặc quá thấp đều gây ra những vấn đề nghiêm trọng. Nước có tính axit (pH dưới 7) có thể ăn mòn kim loại, làm hỏng đường ống nước và các thiết bị gia dụng. Ngoài ra, uống nước có tính axit trong thời gian dài có thể gây hại cho hệ tiêu hóa, dẫn đến các vấn đề như ợ chua, đau dạ dày, thậm chí là loét dạ dày.

Ngược lại, nước có tính kiềm (pH trên 7) có thể gây đóng cặn trong đường ống nước, làm giảm hiệu quả của các thiết bị gia dụng như ấm đun nước, máy giặt, máy rửa chén. Nước có tính kiềm cao cũng có thể gây sỏi thận, sỏi mật và một số vấn đề về da.

Hiểu rõ tầm quan trọng của độ pH trong nước sinh hoạt là điều cần thiết để đảm bảo sức khỏe cho bản thân và gia đình, cũng như bảo vệ tài sản của bạn. Bài viết tiếp theo sẽ cung cấp thông tin chi tiết về tiêu chuẩn độ pH an toàn cho nước sinh hoạt, cách xác định độ pH và giải pháp xử lý hiệu quả.

II. Hiểu rõ hơn về thang đo pH và ý nghĩa của từng mức độ

Thang đo pH được chia thành 14 mức độ, từ 0 đến 14, với 7 là điểm trung tính. Mỗi mức độ pH phản ánh một tính chất hóa học khác nhau của nước, ảnh hưởng đến mùi vị, màu sắc và thậm chí là sức khỏe của chúng ta.

Bảng phân tích thang đo pH và ý nghĩa:

Độ pH Tính chất Mùi vị Màu sắc Ảnh hưởng
0-3 Rất axit Chua gắt Vàng đục Gây hại cho hệ tiêu hóa, ăn mòn kim loại
3-6 Axit Chua nhẹ Vàng nhạt Gây hại cho hệ tiêu hóa, ăn mòn kim loại
7 Trung tính Không mùi, không vị Trong suốt An toàn cho sức khỏe
7-10 Kiềm Hơi đắng Trong suốt Có lợi cho sức khỏe, có thể gây đóng cặn
10-14 Rất kiềm Đắng gắt Vàng nhạt Có thể gây hại cho sức khỏe, gây đóng cặn

Ví dụ về độ pH của một số nguồn nước phổ biến:

  • Nước máy: Độ pH thường dao động từ 6.5 đến 8.5, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.
  • Nước giếng khoan: Độ pH có thể thấp hơn do chứa nhiều khoáng chất như Canxi, Magie, tạo thành axit Cacbonic khi kết hợp với nước.
  • Nước mưa: Độ pH thường thấp hơn 7 do khí CO2 trong không khí hòa tan vào nước.
  • Nước đóng chai: Độ pH thường nằm trong khoảng 6.5 đến 7.5, đảm bảo an toàn cho sức khỏe.

Lý do một số nguồn nước có độ pH thấp hoặc cao tự nhiên:

  • Địa chất: Thành phần khoáng chất trong đất đá nơi nước ngầm chảy qua có thể ảnh hưởng đến độ pH của nước.
  • Quá trình xử lý: Quá trình xử lý nước bằng hóa chất như Clo có thể làm thay đổi độ pH của nước.

Việc hiểu rõ về thang đo pH và ý nghĩa của từng mức độ là điều cần thiết để bạn có thể đánh giá chính xác chất lượng nước sinh hoạt, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp để bảo vệ sức khỏe và tài sản của mình.

III. Độ pH chuẩn của nước sinh hoạt theo khuyến cáo của WHO và Bộ Y Tế

Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), độ pH chuẩn của nước sinh hoạt nên nằm trong khoảng từ 6.5 đến 8.5. Đây là mức độ pH lý tưởng để đảm bảo an toàn cho sức khỏe và hạn chế tác động tiêu cực đến đường ống dẫn nước, thiết bị gia dụng.

Bộ Y tế Việt Nam cũng đưa ra khuyến cáo tương tự, yêu cầu độ pH của nước sinh hoạt phải nằm trong khoảng từ 6.5 đến 8.5.

Tại sao độ pH chuẩn của nước sinh hoạt lại quan trọng?

  • Sức khỏe: Nước có độ pH quá cao hoặc quá thấp đều có thể gây hại cho sức khỏe. Nước có tính axit (pH thấp) có thể gây bào mòn men răng, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, thậm chí là tăng nguy cơ ung thư. Nước có tính kiềm (pH cao) có thể gây đóng cặn, ảnh hưởng đến hoạt động của thận, gây ra các bệnh về đường tiết niệu.
  • Thiết bị gia dụng: Nước có độ pH quá thấp có thể ăn mòn kim loại trong đường ống dẫn nước, thiết bị gia dụng như máy giặt, máy rửa chén,… Nước có tính kiềm cao có thể gây đóng cặn, làm giảm hiệu quả hoạt động của các thiết bị này.
  • Mùi vị: Nước có độ pH quá cao hoặc quá thấp thường có mùi vị khó chịu, ảnh hưởng đến chất lượng nước uống.

Quy định pháp luật về độ pH trong nước sinh hoạt tại Việt Nam:

  • QCVN 01:2009/BYT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước ăn uống: Quy định về độ pH của nước ăn uống phải nằm trong khoảng từ 6.5 đến 8.5.
  • QCVN 02:2009/BYT về Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia đối với nước sinh hoạt: Quy định về độ pH của nước sinh hoạt phải nằm trong khoảng từ 6.5 đến 8.5.

Để đảm bảo độ pH của nước sinh hoạt đạt chuẩn, bạn có thể:

  • Sử dụng máy lọc nước: Máy lọc nước có khả năng điều chỉnh độ pH của nước, giúp bạn có được nguồn nước sạch và an toàn cho sức khỏe.
  • Kiểm tra độ pH của nước định kỳ: Bạn có thể sử dụng giấy quỳ tím hoặc máy đo pH để kiểm tra độ pH của nước sinh hoạt.
  • Liên hệ với cơ quan chức năng: Nếu bạn nghi ngờ nước sinh hoạt của mình có độ pH không đạt chuẩn, hãy liên hệ với cơ quan chức năng để được kiểm tra và xử lý.

IV. Ảnh hưởng của nước sinh hoạt có độ pH không đạt chuẩn đến sức khỏe

Nước sinh hoạt là nguồn cung cấp nước uống, nấu ăn và vệ sinh hằng ngày. Độ pH chuẩn của nước đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe, nhưng nếu độ pH không đạt chuẩn, nó có thể gây ra nhiều tác động tiêu cực.

Nước có độ pH thấp (dưới 6.5)

  • Ăn mòn men răng: Nước có tính axit có thể làm bào mòn men răng, gây sâu răng, ê buốt, thậm chí là gãy răng.
  • Gây hại cho dạ dày, ruột: Nước có tính axit có thể làm tăng lượng axit trong dạ dày, gây ợ chua, nóng rát, khó tiêu, đau dạ dày, viêm loét dạ dày,…
  • Tăng nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng: Nước có tính axit có thể hòa tan các kim loại nặng như chì, thủy ngân, asen,… từ đường ống dẫn nước, vật chứa nước, gây nhiễm độc kim loại nặng cho cơ thể.

Nước có độ pH cao (trên 8.5)

  • Gây khô da, tóc: Nước có tính kiềm có thể làm khô da, tóc, gây ngứa, bong tróc, thậm chí là viêm da.
  • Ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa: Nước có tính kiềm có thể làm giảm lượng axit trong dạ dày, gây khó tiêu, đầy hơi, chướng bụng.
  • Giảm hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng: Nước có tính kiềm có thể làm giảm khả năng hấp thụ các chất dinh dưỡng từ thức ăn.

Bệnh lý có thể gặp phải khi sử dụng nguồn nước có độ pH không đạt chuẩn trong thời gian dài

  • Sỏi thận, sỏi mật: Nước có tính kiềm cao có thể gây ra hiện tượng đóng cặn, hình thành sỏi thận, sỏi mật.
  • Bệnh về đường tiêu hóa: Nước có tính axit hoặc kiềm cao có thể gây ra các bệnh về đường tiêu hóa như viêm loét dạ dày, viêm đại tràng, táo bón,…
  • Bệnh về da: Nước có tính axit hoặc kiềm cao có thể gây ra các bệnh về da như viêm da, dị ứng da, eczema,…

Lưu ý về tác động của nước có độ pH không đạt chuẩn đối với trẻ em, người già và phụ nữ mang thai

  • Trẻ em: Trẻ em có hệ tiêu hóa và hệ miễn dịch còn non nớt, dễ bị ảnh hưởng bởi nước có độ pH không đạt chuẩn, gây ra các bệnh về đường tiêu hóa, suy dinh dưỡng,…
  • Người già: Người già có hệ miễn dịch suy giảm, dễ bị nhiễm khuẩn, các bệnh về đường tiêu hóa, tim mạch,… khi sử dụng nước có độ pH không đạt chuẩn.
  • Phụ nữ mang thai: Phụ nữ mang thai cần đặc biệt chú ý đến độ pH của nước sinh hoạt, bởi vì nước có độ pH không đạt chuẩn có thể ảnh hưởng đến sức khỏe của cả mẹ và thai nhi.

Bảng tóm tắt ảnh hưởng của nước có độ pH không đạt chuẩn đến sức khỏe:

Độ pH Ảnh hưởng đến sức khỏe
Dưới 6.5 Ăn mòn men răng, gây hại cho dạ dày, ruột, tăng nguy cơ nhiễm độc kim loại nặng
Trên 8.5 Gây khô da, tóc, ảnh hưởng đến hệ tiêu hóa, giảm hiệu quả hấp thụ chất dinh dưỡng

V. Cách xác định độ pH trong nước sinh hoạt

Bạn đã biết độ pH chuẩn của nước sinh hoạt là bao nhiêu, vậy làm sao để kiểm tra độ pH của nguồn nước nhà mình? Có nhiều cách để xác định độ pH trong nước sinh hoạt, từ những phương pháp đơn giản đến những phương pháp chuyên nghiệp, chính xác hơn.

1. Sử dụng giấy quỳ tím

Giấy quỳ tím là một phương pháp đơn giản, dễ thực hiện và phổ biến để kiểm tra tính axit hoặc kiềm của nước.

  • Cách lấy mẫu nước: Lấy một cốc nước sạch từ nguồn nước cần kiểm tra.
  • Cách sử dụng: Cho một mẩu giấy quỳ tím vào cốc nước và quan sát sự thay đổi màu sắc của giấy quỳ.
    • Nếu giấy quỳ chuyển sang màu đỏ: Nước có tính axit.
    • Nếu giấy quỳ chuyển sang màu xanh: Nước có tính kiềm.
    • Nếu giấy quỳ không đổi màu: Nước có tính trung tính.

Ưu điểm:

  • Dễ mua, giá thành rẻ.
  • Dễ sử dụng, không cần thiết bị chuyên dụng.

Nhược điểm:

  • Không thể xác định chính xác độ pH của nước.
  • Chỉ xác định được tính axit hoặc kiềm, không thể xác định được mức độ axit hoặc kiềm.

2. Sử dụng bút đo pH

Bút đo pH là một dụng cụ cầm tay nhỏ gọn, tiện lợi, cho phép bạn đo độ pH của nước một cách nhanh chóng và chính xác hơn giấy quỳ tím.

  • Cách lấy mẫu nước: Lấy một cốc nước sạch từ nguồn nước cần kiểm tra.
  • Cách sử dụng: Nhúng đầu dò của bút đo pH vào cốc nước, đợi một vài giây cho đến khi kết quả hiển thị trên màn hình.
  • Cách đọc kết quả: Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ cho biết độ pH của nước.

Ưu điểm:

  • Cho kết quả chính xác hơn giấy quỳ tím.
  • Dễ sử dụng, tiện lợi.
  • Giá thành hợp lý.

Nhược điểm:

  • Độ chính xác không cao bằng máy đo pH điện tử.
  • Cần phải hiệu chỉnh bút đo pH định kỳ.

3. Sử dụng máy đo pH điện tử

Máy đo pH điện tử là thiết bị chuyên nghiệp, cho kết quả chính xác nhất.

  • Cách lấy mẫu nước: Lấy một cốc nước sạch từ nguồn nước cần kiểm tra.
  • Cách sử dụng: Nhúng đầu dò của máy đo pH vào cốc nước, đợi một vài giây cho đến khi kết quả hiển thị trên màn hình.
  • Cách đọc kết quả: Kết quả hiển thị trên màn hình sẽ cho biết độ pH của nước.

Ưu điểm:

  • Độ chính xác cao.
  • Hiệu chỉnh tự động.
  • Có thể lưu trữ dữ liệu.

Nhược điểm:

  • Giá thành cao.
  • Cần phải bảo quản và sử dụng đúng cách.

4. Kiểm tra độ pH tại các cơ quan chuyên môn

Ngoài việc tự kiểm tra tại nhà, bạn có thể mang mẫu nước đến các cơ quan chuyên môn để kiểm tra độ pH một cách chính xác nhất.

  • Một số địa chỉ uy tín:
    • Trung tâm Y tế dự phòng của tỉnh/ thành phố.
    • Viện Sức khỏe môi trường.
    • Các phòng xét nghiệm độc lập uy tín.

Lưu ý:

  • Khi mang mẫu nước đi kiểm tra, bạn cần lưu ý:
    • Lấy mẫu nước đúng cách.
    • Bảo quản mẫu nước đúng cách.
    • Chuẩn bị đầy đủ thông tin liên quan đến nguồn nước.

VI. Phương pháp điều chỉnh độ pH trong nước sinh hoạt hiệu quả

Sau khi đã xác định được độ pH của nguồn nước sinh hoạt, việc tiếp theo là điều chỉnh độ pH cho phù hợp với tiêu chuẩn. Bạn có thể cân nhắc sử dụng một số phương pháp đơn giản sau đây cho lượng nước nhỏ, hoặc đầu tư hệ thống lọc nước chuyên dụng cho lượng nước lớn.

1. Sử dụng chanh hoặc giấm

Chanh và giấm đều có tính axit, có thể giúp giảm độ pH của nước kiềm.

  • Cách sử dụng:
    • Chanh: Vắt nước cốt chanh vào nước cần điều chỉnh, mỗi lít nước có thể cho khoảng 1-2 muỗng canh nước cốt chanh.
    • Giấm: Cho giấm vào nước cần điều chỉnh, mỗi lít nước có thể cho khoảng 1-2 muỗng canh giấm.
  • Lưu ý:
    • Không nên sử dụng quá nhiều chanh hoặc giấm vì có thể làm cho nước có vị chua khó uống.
    • Nên thử độ pH của nước sau khi đã điều chỉnh bằng giấy quỳ tím hoặc bút đo pH để đảm bảo độ pH đã đạt yêu cầu.

Ưu điểm:

  • Dễ tìm, giá thành rẻ.
  • An toàn cho sức khỏe.

Nhược điểm:

  • Hiệu quả điều chỉnh độ pH không cao.
  • Chỉ phù hợp với lượng nước nhỏ.

2. Sử dụng baking soda

Baking soda có tính kiềm, có thể giúp tăng độ pH của nước axit.

  • Cách sử dụng:
    • Cho baking soda vào nước cần điều chỉnh, mỗi lít nước có thể cho khoảng 1-2 muỗng cà phê baking soda.
  • Lưu ý:
    • Không nên sử dụng quá nhiều baking soda vì có thể làm cho nước có vị mặn và gây hại cho sức khỏe.
    • Nên thử độ pH của nước sau khi đã điều chỉnh bằng giấy quỳ tím hoặc bút đo pH để đảm bảo độ pH đã đạt yêu cầu.

Ưu điểm:

  • Dễ tìm, giá thành rẻ.
  • An toàn cho sức khỏe.

Nhược điểm:

  • Hiệu quả điều chỉnh độ pH không cao.
  • Chỉ phù hợp với lượng nước nhỏ.

3. Sử dụng hệ thống lọc nước chuyên dụng

Để điều chỉnh độ pH cho lượng nước lớn, bạn nên sử dụng các hệ thống lọc nước chuyên dụng như:

Loại hệ thống lọc nước Ưu điểm Nhược điểm
Hệ thống lọc nước RO Loại bỏ hầu hết các tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng, … Giá thành cao, nước sau lọc mất đi một số khoáng chất
Hệ thống lọc nước ion kiềm Tăng độ pH của nước, bổ sung khoáng chất Giá thành cao, cần thay lõi lọc định kỳ
Hệ thống lọc nước trung hòa pH Điều chỉnh độ pH của nước về mức trung tính Giá thành cao, cần bảo trì định kỳ

Lưu ý:

  • Nên lựa chọn hệ thống lọc nước phù hợp với nhu cầu sử dụng và điều kiện kinh tế.
  • Nên tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn hệ thống lọc nước phù hợp nhất.

VII. Lựa chọn giải pháp lọc nước nào để đảm bảo độ pH?

Để đảm bảo độ pH của nước sinh hoạt đạt tiêu chuẩn, bạn cần lựa chọn giải pháp lọc nước phù hợp với nguồn nước và nhu cầu sử dụng. Dưới đây là một số công nghệ lọc nước phổ biến hiện nay:

1. Lọc thô

Công nghệ lọc thô sử dụng các vật liệu lọc thô như sỏi, cát, đá ma sát để loại bỏ các tạp chất, cặn bẩn có kích thước lớn trong nước.

  • Ưu điểm:
    • Giá thành rẻ.
    • Dễ dàng lắp đặt và bảo trì.
  • Nhược điểm:
    • Hiệu quả lọc thấp.
    • Không loại bỏ được các vi khuẩn, kim loại nặng, …

2. Lọc than hoạt tính

Công nghệ lọc than hoạt tính sử dụng than hoạt tính để hấp thụ các chất hữu cơ, clo dư, mùi vị, màu sắc trong nước.

  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả lọc cao.
    • Giá thành tương đối rẻ.
  • Nhược điểm:
    • Không loại bỏ được các vi khuẩn, kim loại nặng, …
    • Cần thay lõi lọc định kỳ.

3. Lọc RO

Công nghệ lọc RO (Reverse Osmosis – Thẩm thấu ngược) sử dụng màng lọc RO để loại bỏ hầu hết các tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng, … trong nước.

  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả lọc cao.
    • Loại bỏ được hầu hết các tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng, …
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao.
    • Nước sau lọc mất đi một số khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
    • Cần thay lõi lọc định kỳ.

4. Lọc Nano

Công nghệ lọc Nano sử dụng các vật liệu lọc có kích thước nano để loại bỏ các tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng, … trong nước.

  • Ưu điểm:
    • Hiệu quả lọc cao.
    • Loại bỏ được hầu hết các tạp chất, vi khuẩn, kim loại nặng, …
    • Nước sau lọc giữ lại được một số khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
  • Nhược điểm:
    • Giá thành cao.
    • Cần thay lõi lọc định kỳ.

Lựa chọn công nghệ lọc phù hợp

Bảng so sánh ưu nhược điểm của các công nghệ lọc:

Công nghệ lọc Ưu điểm Nhược điểm Phù hợp với
Lọc thô Giá thành rẻ, dễ lắp đặt Hiệu quả lọc thấp Nguồn nước sạch, ít tạp chất
Lọc than hoạt tính Hiệu quả lọc cao, giá thành tương đối rẻ Không loại bỏ vi khuẩn, kim loại nặng Nguồn nước sạch, ít tạp chất, cần cải thiện mùi vị
Lọc RO Hiệu quả lọc cao, loại bỏ hầu hết tạp chất Giá thành cao, nước mất khoáng chất Nguồn nước ô nhiễm, cần nước uống sạch
Lọc Nano Hiệu quả lọc cao, giữ lại khoáng chất Giá thành cao Nguồn nước ô nhiễm, cần nước uống sạch và bổ sung khoáng chất

Tư vấn lựa chọn công nghệ lọc phù hợp:

  • Gia đình:
    • Nếu nguồn nước sạch, ít tạp chất, bạn có thể sử dụng hệ thống lọc thô hoặc lọc than hoạt tính.
    • Nếu nguồn nước ô nhiễm, bạn nên sử dụng hệ thống lọc RO hoặc lọc Nano.
  • Cơ quan, xí nghiệp:
    • Nên sử dụng hệ thống lọc RO hoặc lọc Nano để đảm bảo nước uống sạch và an toàn cho nhân viên.
  • Các ngành sản xuất:
    • Nên sử dụng hệ thống lọc phù hợp với yêu cầu kỹ thuật của từng ngành sản xuất.

Ngoài ra, bạn cũng có thể tham khảo ý kiến của chuyên gia để lựa chọn giải pháp lọc nước phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng của mình.

VIII. Mẹo sử dụng nước sinh hoạt an toàn cho sức khỏe

Ngoài việc lựa chọn giải pháp lọc nước phù hợp, bạn cần lưu ý một số mẹo nhỏ để đảm bảo an toàn cho sức khỏe khi sử dụng nước sinh hoạt:

1. Sử dụng nguồn nước đảm bảo vệ sinh:

  • Ưu tiên sử dụng nước máy: Nước máy được xử lý qua hệ thống lọc nước công nghiệp của thành phố, đảm bảo tiêu chuẩn an toàn của Bộ Y tế.
  • Nước giếng khoan: Nên kiểm tra định kỳ chất lượng nước giếng khoan để đảm bảo an toàn. Nước giếng khoan thường có độ pH thấp, chứa nhiều khoáng chất, cần được xử lý trước khi sử dụng.
  • Nước mưa: Nước mưa cần được xử lý kỹ trước khi sử dụng để loại bỏ các tạp chất, bụi bẩn, …

2. Đun sôi nước trước khi uống:

  • Đun sôi nước ở nhiệt độ 100 độ C trong vòng 1 phút để tiêu diệt các vi khuẩn, virus, … có thể có trong nước.
  • Không nên sử dụng nước đun sôi để nguội nhiều lần, vì có thể tạo ra các chất độc hại.

3. Sử dụng nước đóng chai, nước lọc có nguồn gốc rõ ràng:

  • Chọn nước đóng chai, nước lọc có thương hiệu uy tín, nguồn gốc rõ ràng, được đóng gói theo tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm.
  • Kiểm tra hạn sử dụng và nhãn mác sản phẩm trước khi sử dụng.

4. Vệ sinh, bảo dưỡng hệ thống lọc nước định kỳ:

  • Vệ sinh, thay lõi lọc nước theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra và bảo dưỡng hệ thống lọc nước định kỳ để đảm bảo hiệu quả lọc nước.

5. Kiểm tra, theo dõi độ pH trong nước sinh hoạt thường xuyên:

  • Sử dụng giấy quỳ tím, que thử pH hoặc máy đo pH để kiểm tra độ pH của nước sinh hoạt.
  • Độ pH của nước sinh hoạt nên nằm trong khoảng 6,5 – 8,5.
  • Nếu độ pH của nước sinh hoạt không đạt tiêu chuẩn, bạn cần tìm giải pháp xử lý phù hợp.

Bảng so sánh độ pH của các loại nước:

Loại nước Độ pH
Nước máy 6,5 – 8,5
Nước giếng khoan 6,0 – 7,5
Nước đóng chai 6,5 – 7,5
Nước lọc 6,5 – 7,5
Nước tinh khiết 5,0 – 7,0

Hãy lưu ý đến độ pH của nước sinh hoạt và áp dụng các mẹo trên để đảm bảo sức khỏe cho bản thân và gia đình.

IX. Độ pH của nước sinh hoạt: Bước đầu tiên cho cuộc sống khỏe mạnh

Bạn đã biết độ pH của nước sinh hoạt là gì và tại sao nó lại quan trọng? Vậy, bạn đã sẵn sàng để bảo vệ sức khỏe của mình và gia đình bằng cách sử dụng nước có độ pH đạt chuẩn?

Độ pH của nước sinh hoạt không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe của con người mà còn ảnh hưởng đến tuổi thọ của hệ thống đường ống nước. Nước có độ pH thấp (tính axit) sẽ ăn mòn kim loại trong đường ống, dẫn đến rò rỉ, hư hỏng và thậm chí gây nguy hiểm cho người sử dụng. Nước có độ pH cao (tính kiềm) sẽ làm cho nước cứng, tạo cặn bẩn, làm tắc nghẽn đường ống và các thiết bị gia dụng.

Để đảm bảo nguồn nước an toàn cho gia đình, bạn nên tự kiểm tra độ pH của nước sinh hoạt thường xuyên. Bạn có thể sử dụng giấy quỳ tím, que thử pH hoặc máy đo pH để kiểm tra. Nếu độ pH của nước sinh hoạt không đạt tiêu chuẩn, bạn cần tìm giải pháp xử lý phù hợp.

SKY Tech là đơn vị chuyên cung cấp các giải pháp xử lý nước và bảo vệ môi trường hiệu quả. Chúng tôi cung cấp đa dạng các loại máy lọc nước, thiết bị xử lý nước, hóa chất xử lý nước, … phù hợp với nhu cầu của từng gia đình.

Hãy liên hệ với SKY Tech để được tư vấn và lựa chọn giải pháp lọc nước phù hợp cho gia đình bạn.

SKY Tech – Đồng hành cùng bạn vì một môi trường sống xanh, sạch, an toàn!


SKY TECHNOLOGY JSC
Văn phòng:     Số 649 Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline:          0981 694 675 (Zalo, Phone)
Website:        www.nuocnongtong.com   –   Email:    skytech6886@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *