Bạn có biết rằng nước thải từ nhà bếp là một trong những nguồn gây ô nhiễm môi trường nghiêm trọng? Nước thải này thường chứa nhiều dầu mỡ, chất hữu cơ, hóa chất tẩy rửa và vi khuẩn gây bệnh. Nếu không được xử lý đúng cách, nước thải nhà bếp sẽ xả thẳng ra môi trường, gây ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái.
Bài viết này sẽ cung cấp cho bạn những kiến thức cần thiết về xử lý nước thải nhà bếp, giúp bạn bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe cho gia đình, cộng đồng.
Nước thải bếp ăn phát sinh từ nhiều hoạt động trong quy trình chế biến và phục vụ thức ăn hàng ngày của bếp. Cụ thể, nguồn gốc chính của nước thải bếp ăn đến từ quá trình rửa sơ chất thô các nguyên liệu thực phẩm, rửa dụng cụ chế biến và phục vụ ăn uống.

1. Đặc điểm nước thải nhà bếp, bếp ăn

Nước thải từ bếp ăn có đặc điểm phức tạp do chứa nhiều chất thải hữu cơ từ quá trình chế biến thực phẩm. Theo đó, nước thải bếp ăn thường chứa các thành phần chủ yếu sau đây:
- Chất hữu cơ: Phát sinh chủ yếu từ thực phẩm dư thừa, xương thịt, rau củ quả bị vứt bỏ trong quá trình nấu nướng. Chất hữu cơ có thể là glycerol, lipid, sacarit, protetin, vitamin, khoáng chất…
- Dầu mỡ: Từ nguồn nguyên liệu thịt, cá có chứa dầu mỡ dư thừa. Dầu mỡ dễ gây tắc nghẽn đường ống nước thải.
- Chất dinh dưỡng: Nitơ, phospho từ thức ăn dư ra sẽ làm tăng nồng độ dinh dưỡng trong nước thải.
- Vi sinh vật: Nước thải bếp ăn tiềm ẩn nhiều loại vi khuẩn, virus có thể gây bệnh.
- Chất tẩy rửa: Từ các hoặt động tẩy rửa trong bếp ăn.
Đặc điểm phức tạp của nước thải bếp ăn đòi hỏi phải có hệ thống xử lý tối ưu để loại bỏ các chất ô nhiễm trước khi thải ra môi trường.
2. Quy trình hệ thống xử lý nước thải nhà ăn, nhà bếp

Bước 1: Xử lý sơ bộ
Nước thải sau khi thải ra từ nhà bếp sẽ được lọc rác lớn thông qua song chắn rác nhằm loại bỏ các chất thải rắn lớn như vỏ rau quả, xương thịt không tan được trong nước.
Bước 2: Tách dầu mỡ
Sau đó, dòng nước thải tiếp tục được dẫn đến bể tách dầu để xử lý và lắng tách phần dầu mỡ bám trên bề mặt. Bể tách dầu thường có dung tích lớn và được thiết kế dưới dạng hồ lắng. Khi nước thải đổ vào bể, nhờ trọng lực, phần dầu mỡ sẽ nổi lên trên mặt nước do dầu mỡ nhẹ hơn nước.
Sau một thời gian đủ dài, tầng dầu mỡ và nước sẽ tách rời hoàn toàn. Lúc này, dầu mỡ đã tụ lại thành tầng nổi riêng biệt trên mặt nước. Các van hút dầu mỡ sẽ được kích hoạt để hút toàn bộ lớp dầu mỡ này ra khỏi bể. Quá trình này giúp loại bỏ gần như hoàn toàn phần dầu mỡ trong nước thải trước khi đưa sang các bước xử lý tiếp theo.
Bước 3: Điều hòa lưu lượng, độ pH
Sau khi hoàn thành bước loại bỏ dầu mỡ, dòng nước thải tiếp tục được dẫn vào bể điều hòa. Đây là bể có chức năng quan trọng là điều chỉnh lưu lượng nước thải đưa vào hệ thống xử lý. Bể sẽ tự động điều tiết van đầu vào để duy trì dòng chảy ổn định liên tục.
Ngoài ra, bể điều hòa còn thực hiện việc sửa độ pH của nước thải phù hợp với yêu cầu của các phản ứng sinh học tiếp theo. pH sẽ được kiểm soát bằng cách bổ sung chất tạo kiềm hay chất tạo axit nếu cần điều chỉnh. Điều này góp phần tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xử lý sinh học diễn ra hiệu quả hơn ở các bước tiếp theo.
Bước 4: Xử lý sinh học

Đây là bước quan trọng nhất trong quá trình loại bỏ chất ô nhiễm hữu cơ. Tại đây, nước thải sẽ tiếp xúc với vi khuẩn aerob có trong màng sinh học.
Nhờ quá trình trao đổi chất và khử ô xy của vi khuẩn, các chất hữu cơ như protein, lipid, glucide được phân hủy thành các hợp chất đơn giản hơn như carbonic, nitơ, photpho… Đồng thời, nhiều chất độc hại khác cũng bị vi khuẩn tiêu hóa, loại trừ khỏi nước thải.
Sau khoảng thời gian xử lý nhất định, lượng chất ô nhiễm hữu cơ ban đầu trong nước thải sẽ giảm đáng kể nhờ quá trình xử lý sinh học hiệu quả này.
Bước 5: Lắng sơ bộ
Trong bể lắng, nhờ trọng lực, các hạt rắn mang theo từ quá trình xử lý sẽ dần lắng xuống đáy bể thành bùn thải. Trong khi đó, phần nước trong hơn sẽ tiếp tục đứng yên trên bề mặt.
Sau khoảng thời gian lắng định sẵn, nước sạch được dẫn ra khỏi bể thông qua cửa xả ở phần trên. Bùn thải tích tụ tại đáy bể sẽ được xử lý tiếp tại các bước sau.
Bước 6: Xử lý bùn thải
Tại đây, bùn thải sẽ trải qua quá trình lọc ép để loại bỏ phần nước còn chứa trong bùn. Sau đó, bùn khô sẽ được bơm sang khu vực chứa bùn khô tạm thời.
Định kỳ, bùn khô sẽ được thu gom vận chuyển đến khu xử lý cuối cùng bằng phương pháp phân hủy sinh học hoặc đốt cháy. Qua đó, khối lượng bùn thải ban đầu sẽ giảm đi đáng kể trước khi xử lý hoặc lưu trữ.
Bước 7: Bể khử trùng
Để đưa nước thải ra môi trường phải đạt đúng tiêu chuẩn, bước khử trùng được tiến hành. Nước thải được dẫn vào bể khử trùng.
Ở đây, nước tiếp xúc với các chất khử trùng mạnh như clo hoặc hơi cồn khử trùng. Các chất này sẽ tiêu diệt hết các loại vi sinh vật còn sót lại, bao gồm cả vi khuẩn, virus để nước thải đạt yêu cầu về chất lượng trước khi xả ra môi trường.
3. Ưu điểm nổi bật của hệ thống xử lý nước thải bếp ăn
- Xử lý triệt để các chất ô nhiễm trong nước thải như chất hữu cơ, dầu mỡ, dinh dưỡng thừa.
- Có khả năng xử lý lượng nước thải lớn từ hoạt động sản xuất của bếp ăn quy mô.
- Sử dụng công nghệ sinh học hiện đại, thân thiện với môi trường như xử lý sinh học, màng sinh học.
- Tự động hóa các quy trình xử lý, dễ vận hành, quản lý.
- Tách riêng dòng nước thải, bùn thải giúp xử lý và quản lý dễ dàng hơn.
- Có thể tái sử dụng nước xử lý làm nước tưới cây xanh hoặc làm sạch. Bảo vệ môi trường và tiết kiệm nước.
4. Kết luận
Việc xử lý nước thải từ hoạt động của bếp ăn đóng vai trò vô cùng quan trọng trong bảo vệ môi trường và đảm bảo sức khỏe cộng đồng. Nước thải bếp ăn chứa nhiều chất thải hữu cơ, mỡ dầu, vi khuẩn gây ô nhiễm nghiêm trọng nếu xả thải môi trường mà không qua xử lý.